tờ rưng

tờ rưng

Một người đàn ông đánh trống tờ rưng trong lễ hội.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Âm nhạc): "Tờ rưng" một loại nhạc cụ dân tộc của người Ê-đê một số dân tộc Tây Nguyên, Việt Nam. thuộc họ đàn dây, cấu tạo đơn giản, thường gồm một thanh tre hoặc gỗ dài, được đặt nằm ngang, một dây đàn làm bằng dây thép hoặc dây , được gảy bằng que hoặc miếng gảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tờ rưng nhạc cụ truyền thống của người Ê-đê. (Tờ rưng một nhạc cụ từ lâu đời của dân tộc Ê-đê.)
    • Anh ấy chơi tờ rưng rất điêu luyện trong lễ hội. (Anh ấy biểu diễn nhạc cụ tờ rưng một cách thành thạo trong buổi lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tờ rưng" thường được chơi trong các dịp lễ hội, nghi lễ truyền thống, hoặc để giải trí trong sinh hoạt cộng đồng. Âm thanh của tờ rưng thường vang, trong trẻo, mang âm hưởng núi rừng Tây Nguyên.
    • Tiếng tờ rưng vang lên trong đêm lửa trại, hòa cùng tiếng cồng chiêng. (Âm thanh của nhạc cụ tờ rưng ngân vang trong đêm lửa trại, kết hợp với nhạc cụ cồng chiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • To rưng: Một biến thể khác của từ "tờ rưng", cũng chỉ cùng một loại nhạc cụ. Cả hai từ đều được sử dụng, nhưng "tờ rưng" phổ biến hơn.
    • Nhạc cụ to rưng cũng cấu tạo tương tự tờ rưng. (Nhạc cụ to rưng cũng cấu tạo giống như tờ rưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đàn một dây: Một cách gọi khác dựa trên đặc điểm cấu tạo của tờ rưng (chỉ một dây đàn).
    • Tờ rưng còn được gọi là đàn một dây của người Tây Nguyên. (Tờ rưng còn tên gọi khác đàn một dây của người Tây Nguyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tờ rưng".

Từ chứa "tờ rưng"